Klimaanlage (f) nghĩa tiếng Việt là
điều hòa
Klimaanlage còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klimaanlage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều hòa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klimaanlage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klimaanlage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klimaanlage