điều hòa khí hậu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klimaanlage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều hòa khí hậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klimaanlage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klimaanlage: điều hòa khí hậu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klimaanlage