Thiết bị điều hòa không khí nghĩa tiếng Đức là
Klimaanlage
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klimaanlage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiết bị điều hòa không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klimaanlage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klimaanlage: Thiết bị điều hòa không khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klimaanlage