Gänsehaut còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gänsehaut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm giác rùng mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gänsehaut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gänsehaut
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gänsehaut