Erdbau (der) nghĩa tiếng Việt là
đất đai
Erdbau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdbau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đất đai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdbau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdbau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdbau