công trình đất, nền móng nghĩa tiếng Đức là
Erdbau
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdbau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của công trình đất, nền móng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdbau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdbau: công trình đất, nền móng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdbau