xây dựng nghĩa tiếng Đức là
Erdbau
(der)
xây dựng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdbau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdbau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdbau: xây dựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdbau