Đi dạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spazieren gehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đi dạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spazieren gehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spazieren gehen: Đi dạo
Mở Rộng