kusieren (v)(Infinitive) nghĩa tiếng Việt là
đi dạo
kusieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kusieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi dạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kusieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kusieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kusieren