DAAD (abbr)(abbreviation) nghĩa tiếng Việt là
DAAD
DAAD còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của DAAD
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của DAAD
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của DAAD
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan DAAD
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
DAAD