Dịch vụ hỗ trợ học bổng của Đức (Deutscher Akademischer Austauschdienst) nghĩa tiếng Đức là
DAAD
(der)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của DAAD
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dịch vụ hỗ trợ học bổng của Đức (Deutscher Akademischer Austauschdienst)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của DAAD
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan DAAD: Dịch vụ hỗ trợ học bổng của Đức (Deutscher Akademischer Austauschdienst)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
DAAD