Chu trình tuần hoàn nghĩa tiếng Anh là
circulation
/ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/
(n)
Chu trình tuần hoàn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circulation
Nghe phát âm giọng Mỹ của circulation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chu trình tuần hoàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circulation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circulation: Chu trình tuần hoàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
circulation