Bận rộn nghĩa tiếng Anh là
occupy
/ˈɒkjupaɪ/
(v)
Bận rộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occupy
Nghe phát âm giọng Mỹ của occupy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bận rộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occupy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occupy: Bận rộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
occupy