zerklüftet (adj) nghĩa tiếng Việt là
gồ ghề
zerklüftet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-04-25
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerklüftet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerklüftet