gồ ghề còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zerklüftet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gồ ghề
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerklüftet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerklüftet: gồ ghề
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerklüftet