zerklüftet (adj) nghĩa tiếng Việt là
đá núi
zerklüftet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zerklüftet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đá núi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerklüftet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerklüftet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerklüftet