xuyên thấu nghĩa tiếng Anh là
penetrate
/ˈpɛnɪtreɪt/
(v)
xuyên thấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của penetrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của penetrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xuyên thấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của penetrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan penetrate: xuyên thấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
penetrate