xương cứng nghĩa tiếng Đức là
verknöchern
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verknöchern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xương cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verknöchern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verknöchern: xương cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verknöchern