xoa dịu nghĩa tiếng Anh là
alleviate
/əˈliːvieɪt/
(v)
xoa dịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của alleviate
Nghe phát âm giọng Mỹ của alleviate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xoa dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alleviate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alleviate: xoa dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alleviate