appeasing (adj)part. nghĩa tiếng Việt là
xoa dịu
appeasing phiên âm IPA là /əˈpiːzɪŋ/
appeasing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của appeasing
Nghe phát âm giọng Mỹ của appeasing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xoa dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của appeasing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan appeasing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
appeasing