wringing of hands (idiom) nghĩa tiếng Việt là
Lo lắng
wringing of hands phiên âm IPA là /ˈrɪŋɪŋ ʌv hændz/
wringing of hands còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wringing of hands
Nghe phát âm giọng Mỹ của wringing of hands
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lo lắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wringing of hands
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wringing of hands
Mở Rộng