Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wringing of hands
Nghe phát âm giọng Mỹ của wringing of hands
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vặn tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wringing of hands
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wringing of hands: vặn tay
Mở Rộng