wounded (adj) (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
bị thương
wounded phiên âm IPA là /ˈwuːndɪd/
wounded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wounded
Nghe phát âm giọng Mỹ của wounded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wounded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wounded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wounded