Đầy vết thương nghĩa tiếng Anh là
wounded
/ˈwuːndɪd/
(adj)
Đầy vết thương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wounded
Nghe phát âm giọng Mỹ của wounded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đầy vết thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wounded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wounded: Đầy vết thương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wounded