winking (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
nháy mắt
winking phiên âm IPA là /ˈwɪŋkɪŋ/
winking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của winking
Nghe phát âm giọng Mỹ của winking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nháy mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của winking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan winking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
winking