đang nháy mắt nghĩa tiếng Anh là
winking
/ˈwɪŋkɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của winking
Nghe phát âm giọng Mỹ của winking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nháy mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của winking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan winking: đang nháy mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
winking