whooshed (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Vù vù
whooshed phiên âm IPA là /wʊʃt/
whooshed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whooshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của whooshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vù vù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whooshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whooshed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whooshed