đã vụt đi nghĩa tiếng Anh là
whooshed
/wʊʃt/
(v)(Past participle)
đã vụt đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whooshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của whooshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vụt đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whooshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whooshed: đã vụt đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whooshed