whizzed (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
bay vèo
whizzed phiên âm IPA là /wɪzd/
whizzed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whizzed
Nghe phát âm giọng Mỹ của whizzed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bay vèo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whizzed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whizzed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whizzed