đã di chuyển nhanh nghĩa tiếng Anh là
whizzed
/wɪzd/
(v)(Past participle)
đã di chuyển nhanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whizzed
Nghe phát âm giọng Mỹ của whizzed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã di chuyển nhanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whizzed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whizzed: đã di chuyển nhanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whizzed