whistle (n) nghĩa tiếng Việt là
còi
whistle phiên âm IPA là /ˈwɪsəl/
whistle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whistle
Nghe phát âm giọng Mỹ của whistle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của còi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whistle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whistle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whistle