whisker (n) nghĩa tiếng Việt là
Ria mép
whisker phiên âm IPA là /ˈwɪskə(r)/
whisker còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whisker
Nghe phát âm giọng Mỹ của whisker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ria mép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whisker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whisker
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whisker