râu mèo nghĩa tiếng Anh là
whisker
/ˈwɪskər/
(n)
râu mèo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whisker
Nghe phát âm giọng Mỹ của whisker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của râu mèo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whisker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whisker: râu mèo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whisker