welts (n) nghĩa tiếng Việt là
Vết lằn
welts phiên âm IPA là /wɛlts/
welts còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của welts
Nghe phát âm giọng Mỹ của welts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vết lằn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của welts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan welts
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
welts