Sưng tấy nghĩa tiếng Anh là
welts
/wɛlts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sưng tấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của welts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan welts: Sưng tấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
welts