wedlock (n) nghĩa tiếng Việt là
vợ chồng
wedlock còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wedlock
Nghe phát âm giọng Mỹ của wedlock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vợ chồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wedlock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wedlock
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wedlock