wave winding (n) nghĩa tiếng Việt là
cuộn sóng
wave winding phiên âm IPA là /weɪv ˈwaɪndɪŋ/
wave winding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wave winding
Nghe phát âm giọng Mỹ của wave winding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộn sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wave winding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wave winding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wave winding