Cuộn dây kiểu sóng nghĩa tiếng Anh là
wave winding
/weɪv ˈwaɪndɪŋ/
n (kỹ thuật điện)
Cuộn dây kiểu sóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wave winding
Nghe phát âm giọng Mỹ của wave winding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộn dây kiểu sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wave winding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wave winding: Cuộn dây kiểu sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wave winding