wach sein (v) nghĩa tiếng Việt là
tỉnh táo
wach sein còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wach sein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỉnh táo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wach sein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wach sein
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wach sein