vứt bỏ nghĩa tiếng Đức là
beseitigend
(present participle)
vứt bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beseitigend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vứt bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beseitigend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beseitigend: vứt bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beseitigend