vượt trội nghĩa tiếng Anh là
excellence
/ˈeksələns/
(n)
vượt trội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excellence
Nghe phát âm giọng Mỹ của excellence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vượt trội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excellence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excellence: vượt trội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excellence