outdoing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
vượt trội
outdoing phiên âm IPA là /aʊtˈduːɪŋ/
outdoing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outdoing
Nghe phát âm giọng Mỹ của outdoing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vượt trội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outdoing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outdoing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outdoing