vu khống nghĩa tiếng Anh là
reviled
/rɪˈvaɪld/
(v)
vu khống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reviled
Nghe phát âm giọng Mỹ của reviled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vu khống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reviled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reviled: vu khống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reviled