vorhergesagt (past participle) nghĩa tiếng Việt là
dự báo
vorhergesagt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorhergesagt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dự báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorhergesagt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorhergesagt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorhergesagt