Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorhergesagt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nói trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorhergesagt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorhergesagt: đã nói trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorhergesagt