vỏ sò nghĩa tiếng Anh là
shells
/ʃɛlz/
(n, pl)
vỏ sò còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shells
Nghe phát âm giọng Mỹ của shells
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỏ sò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shells
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shells: vỏ sò
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shells