vị kỷ nghĩa tiếng Anh là
egoistic
/ˌiːɡəʊˈɪstɪk/
adj
vị kỷ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của egoistic
Nghe phát âm giọng Mỹ của egoistic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vị kỷ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của egoistic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan egoistic: vị kỷ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
egoistic