self-seeking (adj) nghĩa tiếng Việt là
Vị kỷ
self-seeking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của self-seeking
Nghe phát âm giọng Mỹ của self-seeking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vị kỷ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của self-seeking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan self-seeking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
self-seeking