vị kỷ nghĩa tiếng Anh là
selfish
/ˈsɛlfɪʃ/
(adj)
vị kỷ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của selfish
Nghe phát âm giọng Mỹ của selfish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vị kỷ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của selfish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan selfish: vị kỷ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
selfish