verregnet (adj) nghĩa tiếng Việt là
mưa phùn
verregnet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verregnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mưa phùn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verregnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verregnet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verregnet